Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhựa gôm
- gum resin
* Từ tham khảo/words other:
-
người có họ
-
người có học thức
-
người cơ hội
-
người có hợp đồng bảo hiểm
-
người có khả năng cảm từ xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhựa gôm
* Từ tham khảo/words other:
- người có họ
- người có học thức
- người cơ hội
- người có hợp đồng bảo hiểm
- người có khả năng cảm từ xa