Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhọt độc
- infected boils, pustules
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ không cho ra ngoài
-
giữ không cho tiếp tục lên men
-
giữ không cho xuống
-
giữ khư khư
-
giữ kín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhọt độc
* Từ tham khảo/words other:
- giữ không cho ra ngoài
- giữ không cho tiếp tục lên men
- giữ không cho xuống
- giữ khư khư
- giữ kín