Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ khạc
- expectorate
* Từ tham khảo/words other:
-
sao thủy
-
sao truyền
-
sao tua
-
sao vậy?
-
sào xếp hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ khạc
* Từ tham khảo/words other:
- sao thủy
- sao truyền
- sao tua
- sao vậy?
- sào xếp hàng