Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhớ dai
- to have a good memory|= tôi nhớ dai lắm i've very long memory
* Từ tham khảo/words other:
-
chi kháng
-
chỉ khắp các hướng
-
chỉ khâu
-
chỉ khâu bao bì
-
chỉ khâu giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhớ dai
* Từ tham khảo/words other:
- chi kháng
- chỉ khắp các hướng
- chỉ khâu
- chỉ khâu bao bì
- chỉ khâu giày