Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp cuốn
* dtừ|- arch|* ttừ|- arched
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đo địa chấn
-
phép đo địa hình
-
phép đo diện tích
-
phép đo độ cao
-
phép đo độ đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp cuốn
* Từ tham khảo/words other:
- phép đo địa chấn
- phép đo địa hình
- phép đo diện tích
- phép đo độ cao
- phép đo độ đường