Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn giận dữ
* dtừ|- glare|* thngữ|- to look black, to look daggers at
* Từ tham khảo/words other:
-
ống bơi hơi
-
ống bơm
-
ống bơm mỡ vào máy
-
ống bơm thuốc trừ sâu
-
ống bốn cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn giận dữ
* Từ tham khảo/words other:
- ống bơi hơi
- ống bơm
- ống bơm mỡ vào máy
- ống bơm thuốc trừ sâu
- ống bốn cực