| nhìn chằm chằm | - to look fixedly at somebody/something; to stare at somebody/something; to gaze at somebody/something|= nhìn chằm chằm khiến ai phải im lặng to stare somebody into silence|= nhìn chằm chằm khiến ai phải bối rối to stare somebody out of countenance |
* Từ tham khảo/words other:
- công sự mặt
- công sự ngoài thành
- công sự ngoài trời
- công sự nhỏ
- công sự nổi