Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều tuổi nhất
* ttừ|- eldest
* Từ tham khảo/words other:
-
người vỗ tay thuê
-
người vô thần
-
người vô tích sự
-
người vô tín ngưỡng
-
người vô tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều tuổi nhất
* Từ tham khảo/words other:
- người vỗ tay thuê
- người vô thần
- người vô tích sự
- người vô tín ngưỡng
- người vô tội