Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều mây
- very cloudy
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu in
-
dấu in lan ra lề
-
dấu khắc để ghi nợ
-
dấu khắc vào
-
dấu khai căn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều mây
* Từ tham khảo/words other:
- dấu in
- dấu in lan ra lề
- dấu khắc để ghi nợ
- dấu khắc vào
- dấu khai căn