Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhếch
- open slight, part a corner (of one's lips, mouth)|= nhếch mép cười to open slight one's mouth and smile|= nhếch môi to part one's lips slightly|- unround, stretch (lips as in smiling, grin broadly)
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ cạnh lò sưởi
-
chỗ cao
-
chỗ cao lên
-
chỗ cắt
-
chỗ cất giấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhếch
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ cạnh lò sưởi
- chỗ cao
- chỗ cao lên
- chỗ cắt
- chỗ cất giấu