Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhấy nháy
* dtừ|- twinkling
* Từ tham khảo/words other:
-
thực hiện âm mưu
-
thực hiện chóng vánh
-
thực hiện chủ trương
-
thực hiện chức năng
-
thực hiện đây đủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhấy nháy
* Từ tham khảo/words other:
- thực hiện âm mưu
- thực hiện chóng vánh
- thực hiện chủ trương
- thực hiện chức năng
- thực hiện đây đủ