Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy chồm
- bound, jump|= con chó nhảy chồm lên đón anh ấy his dog came bounding to meet him
* Từ tham khảo/words other:
-
niềm hạnh phúc thần tiên
-
niềm hồ hởi
-
niêm hóa chất
-
niêm hợp
-
niềm hy vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy chồm
* Từ tham khảo/words other:
- niềm hạnh phúc thần tiên
- niềm hồ hởi
- niêm hóa chất
- niêm hợp
- niềm hy vọng