Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhặt tin
- to gather information; to glean information
* Từ tham khảo/words other:
-
đòi hỏi phải cố gắng
-
đòi hỏi phải có trước hết
-
đòi hỏi phải kiên trì
-
đòi hỏi phải rán sức
-
đòi hỏi phải tỉ mỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhặt tin
* Từ tham khảo/words other:
- đòi hỏi phải cố gắng
- đòi hỏi phải có trước hết
- đòi hỏi phải kiên trì
- đòi hỏi phải rán sức
- đòi hỏi phải tỉ mỉ