Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân vật lịch sử
- character in history; historical personage
* Từ tham khảo/words other:
-
lời thô tục
-
lời thóa mạ
-
lời thoại
-
lối thoái thác
-
lời thoái thác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân vật lịch sử
* Từ tham khảo/words other:
- lời thô tục
- lời thóa mạ
- lời thoại
- lối thoái thác
- lời thoái thác