Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân sự
- human resources; personnel; staff; workforce
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn huy
-
tân hỷ
-
tân khách
-
tản khai
-
tán khéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân sự
* Từ tham khảo/words other:
- tàn huy
- tân hỷ
- tân khách
- tản khai
- tán khéo