Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận để bù vào
* thngữ|- to take out
* Từ tham khảo/words other:
-
ổ màng bụng
-
ở mang tai
-
ổ mắt
-
ở mặt bên kia
-
ở mặt biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận để bù vào
* Từ tham khảo/words other:
- ổ màng bụng
- ở mang tai
- ổ mắt
- ở mặt bên kia
- ở mặt biển