Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân chứng nghe
- ear-witness
* Từ tham khảo/words other:
-
người nghiện
-
người nghiện chất ma túy
-
người nghiện côcain
-
người nghiên cứu
-
người nghiên cứu hình tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân chứng nghe
* Từ tham khảo/words other:
- người nghiện
- người nghiện chất ma túy
- người nghiện côcain
- người nghiên cứu
- người nghiên cứu hình tượng