Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhặm chân
- quick, nimble
* Từ tham khảo/words other:
-
không suy đồi
-
không suy nghĩ
-
không suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước
-
không suy nghĩ kỹ
-
không suy sụp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhặm chân
* Từ tham khảo/words other:
- không suy đồi
- không suy nghĩ
- không suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước
- không suy nghĩ kỹ
- không suy sụp