Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà điện ảnh
- film-producer; moviemaker; cineast; cinematographer
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ đẹp huyền ảo
-
vẻ đẹp lộng lẫy
-
vẻ đẹp quyến rũ
-
vẻ đẹp say đắm
-
vẻ đẹp trai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà điện ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ đẹp huyền ảo
- vẻ đẹp lộng lẫy
- vẻ đẹp quyến rũ
- vẻ đẹp say đắm
- vẻ đẹp trai