Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyệt bổng
- monthly salary
* Từ tham khảo/words other:
-
không đi vào con đường mòn
-
không địch lại được ai
-
không địch nổi
-
không đích xác
-
không điên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyệt bổng
* Từ tham khảo/words other:
- không đi vào con đường mòn
- không địch lại được ai
- không địch nổi
- không đích xác
- không điên