Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguy hại
- harmful; injurious; deleterious; unhealthy
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp thứ tự
-
xếp túi cát làm công sự
-
xếp vào
-
xếp vào kho
-
xếp vào ngăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguy hại
* Từ tham khảo/words other:
- xếp thứ tự
- xếp túi cát làm công sự
- xếp vào
- xếp vào kho
- xếp vào ngăn