Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người làm biếng
* dtừ|- bummer
* Từ tham khảo/words other:
-
thốt nói
-
thốt nốt
-
thốt ra
-
thốt ra lúc chết
-
thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người làm biếng
* Từ tham khảo/words other:
- thốt nói
- thốt nốt
- thốt ra
- thốt ra lúc chết
- thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn