Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người giữ
* dtừ|- keeper, preserver, holder, minder
* Từ tham khảo/words other:
-
rung cầm cập
-
rung cánh
-
rụng cánh sau khi giao hợp
-
rừng cao su
-
rừng cây bên sườn đồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người giữ
* Từ tham khảo/words other:
- rung cầm cập
- rung cánh
- rụng cánh sau khi giao hợp
- rừng cao su
- rừng cây bên sườn đồi