Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người giới thiệu
* dtừ|- nominator, reference, recommender, interlocutor
* Từ tham khảo/words other:
-
hay thổ lộ tâm tình
-
hay thoái thác
-
hay thù hằn
-
hay thù oán
-
hay thú vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người giới thiệu
* Từ tham khảo/words other:
- hay thổ lộ tâm tình
- hay thoái thác
- hay thù hằn
- hay thù oán
- hay thú vị