Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người gác
* dtừ|- warden, keeper, watch, watchman, look-out
* Từ tham khảo/words other:
-
con buôn không có môn bài
-
con buôn lọc lõi khó chơi
-
cơn buồn ngủ
-
cơn buồn rầu
-
con cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người gác
* Từ tham khảo/words other:
- con buôn không có môn bài
- con buôn lọc lõi khó chơi
- cơn buồn ngủ
- cơn buồn rầu
- con cả