Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người exkimô
- eskimo
* Từ tham khảo/words other:
-
kim hoàn
-
kim hôn
-
kim kèn hát
-
kìm kẹp
-
kìm kẹp của địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người exkimô
* Từ tham khảo/words other:
- kim hoàn
- kim hôn
- kim kèn hát
- kìm kẹp
- kìm kẹp của địch