Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đối thoại
* dtừ|- interlocutor|= không nên khạc nhổ trước mặt người đối thoại với mình it is not advisable to spit in front of one's interlocutor
* Từ tham khảo/words other:
-
phép nhân
-
phép nhân thập nhị phân
-
phép nhân trong
-
phép nội suy
-
phép nội xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đối thoại
* Từ tham khảo/words other:
- phép nhân
- phép nhân thập nhị phân
- phép nhân trong
- phép nội suy
- phép nội xạ