Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đình công
- striker
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh tượng thánh
-
tranh vanh
-
tranh vẽ
-
tranh vẽ cảnh biển
-
tranh vẽ hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đình công
* Từ tham khảo/words other:
- tranh tượng thánh
- tranh vanh
- tranh vẽ
- tranh vẽ cảnh biển
- tranh vẽ hoa