Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ vờ
- to pretend to sleep
* Từ tham khảo/words other:
-
cách mạng xanh
-
cách may mặc
-
cách mệnh
-
cách mô
-
cách mọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ vờ
* Từ tham khảo/words other:
- cách mạng xanh
- cách may mặc
- cách mệnh
- cách mô
- cách mọc