Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ tỉnh
- to be a light sleeper; to sleep with one eye open
* Từ tham khảo/words other:
-
chân cột buồm
-
chận cửa
-
chặn cửa
-
chặn cướp
-
chăn dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ tỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- chân cột buồm
- chận cửa
- chặn cửa
- chặn cướp
- chăn dạ