Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngọn nến
- candle|= ngọn nến thắp ngày sinh nhật birthday candles|- candle|= ngọn nến thắp mừng sinh nhật birthday candles|= những ngọn nến trong đêm candles in the night
* Từ tham khảo/words other:
-
người đưa ra
-
người đưa ra đề nghị
-
người đưa thư
-
người đưa thư hỏa tốc
-
người đưa tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngọn nến
* Từ tham khảo/words other:
- người đưa ra
- người đưa ra đề nghị
- người đưa thư
- người đưa thư hỏa tốc
- người đưa tin