Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi chồm chỗm
* dtừ|- squat|* ttừ|- squat
* Từ tham khảo/words other:
-
gặp gỡ
-
gặp gỡ toàn đàn bà
-
gặp gỡ yêu đương bất chính
-
gấp hai
-
gấp hai mươi lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi chồm chỗm
* Từ tham khảo/words other:
- gặp gỡ
- gặp gỡ toàn đàn bà
- gặp gỡ yêu đương bất chính
- gấp hai
- gấp hai mươi lần