Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoạn cảnh
- admire the scenery; enjoy the scenery
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu hành nội bộ
-
lưu hóa
-
lưu hoàng
-
lưu học sinh
-
lưu huyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoạn cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- lưu hành nội bộ
- lưu hóa
- lưu hoàng
- lưu học sinh
- lưu huyết