Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại sử
- unofficial history; foreign history; local chronicle
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc thi ném đĩa
-
cuộc thi ném tạ
-
cuộc thi sắc đẹp
-
cuộc thi sơ khảo
-
cuộc thi thơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại sử
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc thi ném đĩa
- cuộc thi ném tạ
- cuộc thi sắc đẹp
- cuộc thi sơ khảo
- cuộc thi thơ