Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại khóa
* ttừ|- extra-curricular|= những hoạt động ngoại khoá extracurricular activities
* Từ tham khảo/words other:
-
gối ống
-
gói quà nô-en
-
gói quần áo
-
gối quỳ
-
gọi ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại khóa
* Từ tham khảo/words other:
- gối ống
- gói quà nô-en
- gói quần áo
- gối quỳ
- gọi ra