Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại khiển
- external control
* Từ tham khảo/words other:
-
cái cốc vại
-
cái còi báo động
-
cái còn lại
-
cái còn phôi thai
-
cái còn thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại khiển
* Từ tham khảo/words other:
- cái cốc vại
- cái còi báo động
- cái còn lại
- cái còn phôi thai
- cái còn thừa