Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề vận tải
- transport; transportation
* Từ tham khảo/words other:
-
hát đều đều
-
hất đi
-
hát đối
-
hát đổi giọng trầm sang giọng kim
-
hát du dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề vận tải
* Từ tham khảo/words other:
- hát đều đều
- hất đi
- hát đối
- hát đổi giọng trầm sang giọng kim
- hát du dương