Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày trả tiền
- date of payment
* Từ tham khảo/words other:
-
như đồng
-
như động danh từ
-
như đóng kịch
-
như đồng thau
-
như đông-ki-sốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày trả tiền
* Từ tham khảo/words other:
- như đồng
- như động danh từ
- như đóng kịch
- như đồng thau
- như đông-ki-sốt