Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngạo cốt
- proud nature
* Từ tham khảo/words other:
-
có mắt như mắt bò
-
có mặt ở giờ quyết định
-
có mặt ở khắp mọi nơi
-
có mặt ở khắp nơi
-
có mắt ốc nhồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngạo cốt
* Từ tham khảo/words other:
- có mắt như mắt bò
- có mặt ở giờ quyết định
- có mặt ở khắp mọi nơi
- có mặt ở khắp nơi
- có mắt ốc nhồi