Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắn ngủi
- short; fleeting; transient; ephemerous|= cuộc đời ngắn ngủi life is short
* Từ tham khảo/words other:
-
vải giả da hoẵng
-
vải giả flanen
-
vải gói
-
vải gói hàng
-
vãi hạt giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắn ngủi
* Từ tham khảo/words other:
- vải giả da hoẵng
- vải giả flanen
- vải gói
- vải gói hàng
- vãi hạt giống