Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngân hàng cổ phần
- joint-stock bank
* Từ tham khảo/words other:
-
cứng họng
-
cùng hưởng
-
cùng huyết thống
-
cung ít cầu nhiều
-
cùng kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngân hàng cổ phần
* Từ tham khảo/words other:
- cứng họng
- cùng hưởng
- cùng huyết thống
- cung ít cầu nhiều
- cùng kế