Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngách chuột
- a rat hole
* Từ tham khảo/words other:
-
vi rút máy tính
-
vi sai
-
vì sao
-
vi sinh thể
-
vi sinh vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngách chuột
* Từ tham khảo/words other:
- vi rút máy tính
- vi sai
- vì sao
- vi sinh thể
- vi sinh vật