Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngả màu
- to change colour|= tóc bà ấy đã ngả màu her hair has changed colour
* Từ tham khảo/words other:
-
bài thơ 14 câu
-
bài thơ điếu tang
-
bài thơ đố bằng hình vẽ
-
bài thơ độc xướng
-
bài thơ đồng quê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngả màu
* Từ tham khảo/words other:
- bài thơ 14 câu
- bài thơ điếu tang
- bài thơ đố bằng hình vẽ
- bài thơ độc xướng
- bài thơ đồng quê