Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nga hóa
* dtừ|- russification|* ngđtừ|- russianize
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo nô
-
bao noãn
-
bạo nói
-
bão nước
-
báo oán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nga hóa
* Từ tham khảo/words other:
- bảo nô
- bao noãn
- bạo nói
- bão nước
- báo oán