Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném ra
* ngđtừ|- outthrow|* thngữ|- to throw out
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhổ
-
người nhỏ bé
-
người nhỏ bé cưng
-
người nhờ cậy
-
người nhổ cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném ra
* Từ tham khảo/words other:
- người nhổ
- người nhỏ bé
- người nhỏ bé cưng
- người nhờ cậy
- người nhổ cỏ