Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nẩy nở
- grow, develop, put forth|= cô ấy đã nẩy nở thành một thiếu nữ xinh đẹp she hasn blossomed out into a lovely young woman
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép khởi hành
-
giấy phép lái xe
-
giấy phép làm việc
-
giấy phép lưu trú
-
giấy phép nhập cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nẩy nở
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép khởi hành
- giấy phép lái xe
- giấy phép làm việc
- giấy phép lưu trú
- giấy phép nhập cảng