Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nâu nhạt
* ttừ|- biscuit
* Từ tham khảo/words other:
-
nét chữ uốn cong
-
nét cười
-
nét đặc biệt
-
nét đặc sắc
-
nét đặc thù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nâu nhạt
* Từ tham khảo/words other:
- nét chữ uốn cong
- nét cười
- nét đặc biệt
- nét đặc sắc
- nét đặc thù