Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
não nuột
- sad, melancholy; tug at one's heart-strings|= nghe não ruột break one's heart; touch one's heartstrings; heart breaking
* Từ tham khảo/words other:
-
ảnh nhỏ đằng sau có phết hồ
-
ảnh nổi
-
anh nuôi
-
ánh phản chiếu
-
ánh phản xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
não nuột
* Từ tham khảo/words other:
- ảnh nhỏ đằng sau có phết hồ
- ảnh nổi
- anh nuôi
- ánh phản chiếu
- ánh phản xạ