Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắng quái
- after - glow from the dying sun; last sunlight; the last of the afterglow|= trong nắng quái in the dying afternoon light
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ làm đồ gỗ thợ mộc
-
thợ làm đồ gốm
-
thợ làm đồ sừng
-
thợ làm đồng hồ
-
thợ làm giấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắng quái
* Từ tham khảo/words other:
- thợ làm đồ gỗ thợ mộc
- thợ làm đồ gốm
- thợ làm đồ sừng
- thợ làm đồng hồ
- thợ làm giấy