Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nang quả
- capsular fruit
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng ngạch
-
tổng ngân khố
-
tổng ngân sách
-
tồng ngồng
-
tòng ngũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nang quả
* Từ tham khảo/words other:
- tổng ngạch
- tổng ngân khố
- tổng ngân sách
- tồng ngồng
- tòng ngũ